Công cụ & thiết bị
Ảnh và bảng kê thiết bị được trích từ hồ sơ năng lực CCN năm 2026.
Ảnh giữ nguyên từ file Word gốc. Chọn ảnh để xem kích thước đầy đủ. Bảng dưới đây ghi cả các dụng cụ không có ảnh trong hồ sơ.
Thiết bị có ảnh trong hồ sơ

Điện áp xung 600 V; màn hình LCD 128 × 128; bộ nhớ 250 giá trị đo.

Định vị cốt thép, xác định đường kính và lưu kết quả đo; bộ nhớ 100.000 giá trị.

Gồm 3 cần xuyên, 3 mũi côn và cung lực 1,2 kN.

Động cơ xăng Honda 5,5 HP; kết cấu có thể tháo rời để vận chuyển.

Bộ thiết bị gồm hai đầu dò 55 kHz và hai cáp nối 1,5 m.

Dải đo trong hồ sơ: 0–70 N/mm².

Dùng xác định mô đun đàn hồi nền đường; có kích thủy lực 32 tấn.

Máy khoan nghiên cứu, thăm dò địa chất.

Hồ sơ liệt kê kèm sào gương, gương, cáp số liệu và chân máy.

Hồ sơ liệt kê kèm sào gương, gương, cáp số liệu và chân máy.

Ống kính phóng đại 30 lần; dải đo xa nhất ghi trong hồ sơ là 3.000 m.

Đường kính mũi khoan tới 150 mm; dùng nguồn điện 220 V / 50 Hz.

Dải đo tới 2.000 kN; vận hành bằng động cơ điện.

Dải nén 0–300 kN, hiển thị số và lưu kết quả.

Hồ sơ có ảnh và tên thiết bị, không nêu thông số riêng rõ ràng.

Máy thủy bình được giới thiệu riêng trong mục ảnh thiết bị.

Máy thủy chuẩn chính xác; độ phóng đại ghi trong hồ sơ là 31,5 lần.
Bảng kê thiết bị
Thí nghiệm hiện trường
| Thiết bị | Kiểu / model trong hồ sơ |
|---|---|
| Máy thủy bình | Ni007 |
| Đồng hồ áp suất 0–60 MPa | Kiểu lò xo |
| Đồng hồ so | Kiểu cơ |
| Áp kế | Kiểu lò xo |
| Kích thủy lực | QF 800T-20 |
| Kích thủy lực | KN 200-150 |
| Thiết bị điện từ xác định vị trí cốt thép | PROMETER 4 |
| Thiết bị siêu âm bê tông MATEST | C369 |
| Thiết bị siêu âm mối hàn SONATEST | 130 |
| Búa thử bê tông MATEST | C380 |
| Búa thử vữa | EB 1048 |
| Máy đo điện trở đất KYORITSU | 4102A |
| Máy siêu âm cọc khoan nhồi | CHA 6029 |
| Máy PIT | 2504C |
| Thiết bị thử cọc biến dạng lớn PAX | 3610L |
| Máy toàn đạc điện tử Leica | TC 405 |
| Máy khoan lấy mẫu bê tông | DK-6N |
| Máy đo khoảng cách Leica | Không nêu model |
| Máy khoan địa chất T-Tech | TS732 |
| Máy khoan địa chất | XY-1 |
| Máy nén bê tông XIYI | TYE-2000 |
Thí nghiệm đất hiện trường
| Thiết bị | Kiểu / model trong hồ sơ |
|---|---|
| Phễu rót cát và bình thể tích chuẩn | T-Tech TS342 |
| Cát chuẩn | TS346 |
| Bộ dao vòng lấy mẫu đất | T-Tech TS036 |
| Bộ đo E bằng tấm ép tĩnh | T-Tech TS306 |
| Bộ cần Benkelman | T-Tech TB227 |
| Thước phẳng 3 m | T-Tech/TQ TN022 |
| Dụng cụ đo độ nhám mặt đường bằng phương pháp rắc cát | TB230 |
| Bộ xuyên tiêu chuẩn SPT | T-Tech TS731 |
| Bộ xuyên tĩnh | T-Tech TS040 |
